Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stinging




tính từ
có ngòi, có châm
gây nhức nhối



stinging
['stindʒiη]
tính từ
có ngòi, có châm
gây nhức nhối


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sting"
  • Words pronounced/spelled similarly to "sting"
    stinginess stinking
  • Words contain "sting" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nhói cay

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.