Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stunsail




stunsail
Xem studding-sail


/'stʌdiɳseil/ (stun-sail) /'stʌnsl/ (stuns'l) /'stʌnsl/
sail) /'stʌnsl/ (stuns'l) /'stʌnsl/

danh từ
(hàng hải) buồm phụ

Related search result for "stunsail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.