Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suave




suave
[swɑ:v]
tính từ
ngọt ngào; khéo léo, tinh tế ((thường) nói về đàn ông)


/swɑ:v/

tính từ
dịu ngọt, thơm dịu
suave wine rượu thơm dịu
khéo léo, ngọt ngào (thái độ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.