Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scaup




scaup
['skɔ:p]
Cách viết khác:
scaup-duck
['skɔ:p'dʌk]
danh từ
(động vật học) vịt bãi


/'skɔ:p/ (scaup-duck) /'skɔ:pdʌk/
duck) /'skɔ:pdʌk/

danh từ
(động vật học) vịt bãi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scaup"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.