Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
submission





submission
[səb'mi∫n]
danh từ
sự trình, sự đệ trình; sự đưa ra xem xét (quyết định..)
the submission of a plan
sự đệ trình một kế hoạch
sự khuất phục; sự phục tùng, sự quy phục
parents who want children to show complete submission to their wishes
các bố mẹ muốn con cái tỏ ra hoàn toàn phục tùng ý muốn của họ
(pháp lý) ý kiến trình toà (của luật sư); bài biện hộ


/səb'miʃn/

danh từ
sự trình, sự đệ trình
the submission of a plan sự đệ trình một kế hoạch
sự phục tùng, sự quy phục
(pháp lý) ý kiến trình toà (của luật sư)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.