Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subsistence




subsistence
[səb'sistəns]
danh từ
sinh kế; sự sống; sự tồn tại
reduced to subsistence on bread and water
chỉ sống bằng bánh mì và nước lã
subsistence crop
cây trồng thu hoạch để người trồng ăn
subsistence wage
tiền lương chỉ vừa đủ sống
subsistence money
tiền tạm ứng (chờ ngày lĩnh lương)


/səb'sistəns/

danh từ
sự tồn tại
sự sống, sự sinh sống; sinh kế
subsistence wage tiền lương đủ sống
subsistence money tiền tạm ứng (chờ ngày lĩnh lương)

Related search result for "subsistence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.