Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sulcate




sulcate
['sʌlkeit]
Cách viết khác:
sulcated
['sʌlkeitid]
tính từ
(sinh vật học) có rãnh


/'sʌlkeit/ (sulcated) /'sʌlkeitid/

tính từ
(sinh vật học) có rãnh

Related search result for "sulcate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.