Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sullage




sullage
['sʌlidʒ]
danh từ
bùn rác, rác rưởi; nước cống


/'sʌlidʤ/

danh từ
bùn rác, rác rưởi; nước cống

Related search result for "sullage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.