Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sulphate




sulphate
['sʌlfeit]
Cách viết khác:
sulfate
['sʌlfeit]
danh từ
(hoá học) Sunfat, muối của axit xunfuric
sulphate of iron
sắt xunfat


/'sʌlfeit/

danh từ
(hoá học) Sunfat
sulphate of iron sắt sunfat

Related search result for "sulphate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.