Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sumac




sumac
['su:mæk]
Cách viết khác:
sumach
['su:mɑ:k]
danh từ
(thực vật học) giống cây sơn; cây sơn; cây muối
lá cây muối phơi khô (để nhuộm, thuộc da...)


/'su:mæk/ (sumach) /'su:mæk/

danh từ
(thực vật học) giống cây sơn; cây sơn; cây muối
lá cây muối phơi khô (để nhuộm, thuộc da...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sumac"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.