Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taffrail




taffrail
['tæfreil]
Cách viết khác:
tafferel
['tæfril]
danh từ
lan can quanh đuôi tàu, thuyền


/'tæfreil/ (tafferel) /'tæfril/

danh từ
lan can sau khoang lái (tàu thuỷ)

Related search result for "taffrail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.