Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tennis-court





tennis-court
['tenis'kɔ:t]
danh từ
sân quần vợt


/'teniskɔ:t/

danh từ
sân quần vợt

Related search result for "tennis-court"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.