Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tertiary




tertiary
['tə:∫əri]
tính từ
thứ ba; ngay sau thứ hai
tertiary burns
bỏng cấp ba (tức là rất nặng)
tertiary education
giáo dục cấp ba (tức là cấp đại học hoặc cao đẳng)
(Tertiary) (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba
danh từ
(Tertiary) (địa lý,địa chất) kỷ thứ ba


/'tə:ʃəri/

tính từ
thứ ba
(Tertiary) (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ thứ ba

danh từ
(Tertiary) (địa lý,địa chất) kỷ thứ ba

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tertiary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.