Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thousand





thousand
1,000

thousand

One thousand is a whole number that is equal to 100 times 10.

['θauz(ə)nd]
tính từ
mười trăm, một nghìn
danh từ
con số một nghìn; con số mười trăm (1000)
rất nhiều, hàng nghìn
thousands of people
hàng nghìn người
a thousand thanks
cảm ơn rất nhiều
a thousand pardons (apologies)
xin lỗi rất nhiều
a thousand and one
một nghìn lẻ một, vô số
to make a thousand and one excuses
hết lời xin lỗi
one in a thousand
trong muôn một, nghìn năm có một
Thousand Island dressing
cách trộn xa-lát bằng xốt mayone với nước xốt cà chua và dưa góp thái nhỏ...



một nghìn (1000)

/'θauzənd/

tính từ
nghìn

danh từ
số một nghìn, một nghìn
rất nhiều, hàng nghìn
thousands of people hàng nghìn người
a thousand thanks cảm ơn rất nhiều
a thousand pardons (apologies) xin lỗi rất nhiều !a thousand and one
một nghìn lẻ một, vô số
to make a thousand and one excuses hết lời xin lỗi !one in a thousand
trong muôn một, nghìn năm có một

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thousand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.