Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tiro




tiro
['taiərou]
Cách viết khác:
tyro
['taiərou]
danh từ, số nhiều tiros, tiroes
'lính mới', người mới tập việc, người mới vào nghề, người mới nhập cuộc, người không có kinh nghiệm


/'taiərou/

danh từ, số nhiều tiros
người học việc, người mới vào nghề

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tiro"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.