Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tory


/'tɔ:ri/

danh từ
đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)

tính từ
(thuộc) đảng Bảo thủ (Anh)

Related search result for "tory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.