Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tournament





tournament
['tɔ:nəmənt]
danh từ
(thể dục,thể thao) một loạt cuộc thi đấu thể thao giữa các đấu thủ trên cơ sở đấu loại; vòng thi đấu
tennis tournament
vòng thi đấu quần vợt
(sử học) cuộc đấu trên ngựa (thời trung cổ) (như) tourney


/'tuənəmənt/

danh từ
(thể dục,thể thao) cuộc đấu
tennis tournament cuộc đấu quần vợt
(sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tourney)

Related search result for "tournament"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.