Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tweedle




tweedle
['twi:dl]
danh từ
tiếng cò ke (tiếng đàn viôlông, tiếng nhị...)


/'twi:dl/

danh từ
tiếng cò ke (tiếng đàn viôlông, tiếng nhị...)

Related search result for "tweedle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.