Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
umbel




umbel
['ʌmbəl]
danh từ
(thực vật học) tán (kiểu cụm hoa các hoa gần (như) cách đều tâm) (như) umbella


/'ʌmbəl/

danh từ
(thực vật học) tán (kiểu cụm hoa)

Related search result for "umbel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.