Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unanswerable




unanswerable
[ʌn'ɑ:nsərəbl]
tính từ
không trả lời được, không thể cãi lại được, không thể bác được (bằng một lý lẽ đúng đắn ngược lại)


/ʌn'ɑ:nsərəbl/

tính từ
không trả lời lại được, không cãi lại được
không thể bác được

Related search result for "unanswerable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.