Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbeaten




unbeaten
[,ʌn'bi:tn]
tính từ
không hề bị thua, không hề bị đánh bại, không hề bị vượt qua, chưa ai thắng nổi (người)
his time of 3 min 2 sec remains unbeaten
thành tích 3 phút 2 giây của anh ta chưa bị vượt qua
chưa có bước chân người đi (con đường...)


/'ʌn'bi:tn/

tính từ
chưa ai thắng nổi (người); chưa bị đánh bại (kẻ thù...)
chưa bị phá (kỷ lục...)
chưa có bước chân người đi (con đường...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unbeaten"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.