Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unchartered




unchartered
[,ʌn't∫ɑ:təd]
tính từ
không có hiến chương
không được đặc quyền, không có đặc quyền
không được thuê riêng (tàu, xe)
không đăng ký
không có môn bài


/'ʌn'tʃɑ:təd/

tính từ
không có hiến chương
không được đặc quyền
không được thuê riêng (tàu, xe)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.