Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undergarment




undergarment
['ʌndəgɑ:mənt]
danh từ
quần áo lót, quần áo trong


/'ʌndə,gɑ:mənt/

danh từ
quần áo trong, quần áo lót

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undergarment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.