Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undiscouraged




undiscouraged
[,ʌndis'kʌridʒd]
tính từ
không nản chí, không nản lòng


/'ʌndis'kʌridʤd/

tính từ
không nản chí, không nản lòng

Related search result for "undiscouraged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.