Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfeeling




unfeeling
[ʌn'fi:liη]
tính từ
không động lòng, nhẫn tâm, tàn nhẫn, thiếu thông cảm
an unfeeling attitude
thái độ tàn nhẫn
không có cảm giác
unfeeling corpse
người bất động


/ʌn'fi:liɳ/

tính từ
không cảm động, không động lòng, nhẫn tâm, tàn nhẫn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfeeling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.