Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ungoverned




ungoverned
[ʌn'gʌvənd]
tính từ
không có chính phủ, không bị cai trị, không bị thống trị
không bị kiềm chế; phóng túng, bừa bãi


/ʌn'gʌvənd/

tính từ
không có chính phủ, không bị cai trị, không bị thống trị
không bị kiềm chế; phóng túng, bừa bãi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.