Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undisciplined




undisciplined
[ʌn'disiplind]
tính từ
không vào khuôn phép, vô kỷ luật
không được rèn luyện, không được giáo dục


/ʌn'disiplind/

tính từ
không vào khuôn phép, vô kỷ luật

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.