Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unleash




unleash
[ʌn'li:∫]
ngoại động từ
mở, tháo (xích chó) để săn đuổi, tấn công
(nghĩa bóng) tháo dây, gỡ ràng buộc
to unleash a war
gây ra chiến tranh
thả lõng, giải phóng
điều/ném quân vào trận


/'ʌn'li:ʃ/

ngoại động từ
mở (xích chó)
(nghĩa bóng) buông lỏng !to unleash a war
gây ra chiến tranh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unleash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.