Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uno


/'ju:nou/

danh từ
(UNO) ((viết tắt) của United Nations Organization) Liên hiệp quốc

Related search result for "uno"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.