Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unprovided




unprovided
[,ʌnprə'vaidid]
tính từ
không có, thiếu
unprovided with money
không có tiền
không có phương tiện, không có cách
unprovided for
vô kế khả thi
chưa sẵn sàng
không dự kiến
khộngđươc trang bị
không chuẩn bị trước, không liệu trước
không được cấp cho, không được cung cấp


/'ʌnprə'vaidid/

tính từ
không có, thiếu
unprovided with money không có tiền
không có phương tiện, không có cách
unprovided for vô kế khả thi
không chuẩn bị trước, không liệu trước
không được cấp cho, không được cung cấp

Related search result for "unprovided"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.