Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrecorded




unrecorded
['ʌnri'kauntid]
tính từ
không được ghi lại, không được ghi biên bản


/' nri'kauntid/

tính từ
không được ghi

Related search result for "unrecorded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.