Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unswaddle




unswaddle
[,ʌn'swɔdl]
ngoại động từ
bỏ tã lót (trẻ em)


/' n'sw dl/

ngoại động từ
bỏ t lót (trẻ em)

Related search result for "unswaddle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.