Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwarned




unwarned
[ʌn'wɔ:nd]
tính từ
không được báo cho biết trước


/' n'w :nd/

tính từ
không được báo cho biết trước

Related search result for "unwarned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.