Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vantage-ground




vantage-ground
['vɑ:ntidʒ'graund]
Cách viết khác:
vantage-point
['vɑ:ntidʒ'pɔint]
danh từ
cao điểm khống chế
thế lợi, ưu thế


/'vɑ:ntidʤ'graund/ (vantage-point) /'vɑ:ntidʤpɔint/
point) /'vɑ:ntidʤpɔint/

danh từ
thế lợi, ưu thế

Related search result for "vantage-ground"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.