Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vehement




vehement
['vi:əmənt]
tính từ
mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội; say đắm
a vehement desire
dục vọng mãnh liệt
a vehement wind
cơn gió dữ dội
vehement opposition
sự phản đối kịch liệt
a vehement onset
cuộc tấn công mãnh liệt


/'vi:imənt/

tính từ
mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi
a vehement desire dục vọng mãnh liệt
a vehement speaker diễn tả sôi nổi
a vehement wind cơn gió dữ
vehement opposition sự phản đối kịch liệt
a vehement onset cuộc tấn công mãnh liệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vehement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.