Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tearing




tearing
['teəriη]
danh từ
sự xé nát, sự xé rách
tính từ
làm rách, xé rách
cực kỳ, dữ dội, cuồng, mạnh
tearing cough
cơn ho dữ dội
tearing rage
cơn cuồng giận
mau, nhanh
at a tearing rate
rất nhanh


/'teəriɳ/

danh từ
sự xé nát, sự xé rách

tính từ
làm rách, xé rách
dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh
tearing cough cơn ho dữ dội
tearing rage cơn cuồng giận
mau, nhanh
at a tearing rate rất nhanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tearing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.