Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wainscot




wainscot
['weinskət]
danh từ
ván ốp (chân) tường


/'weinskət/

danh từ
ván lát chân tường

ngoại động từ
lát ván chân tường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wainscot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.