Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
way out (away out)




way+out+(away+out)

[way out (away out)]
saying && slang
not close to the answer, wrong by a large amount
Your guess was way out. My age is 49, not 41.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.