Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
westing




westing
['westiη]
danh từ
(hàng hải) chặng đường đi về phía tây
hướng tây


/'westi /

danh từ
(hàng hi) chặng đường đi về phía tây
hướng tây

Related search result for "westing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.