Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
woodsy




woodsy
['wudzi]
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
(thuộc) rừng
ở rừng


/'wudzi/

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
(thuộc) rừng
ở rừng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "woodsy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "woodsy"
    weeds woodsy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.