Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yawing


/jɔ:/

danh từ (yawing) /'jɔ:iɳ/
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay)

nội động từ
đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay)

Related search result for "yawing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.