Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yawner




yawner
['jɔ:nə]
danh từ
người hay ngáp

[yawner]
saying && slang
(See a yawner)


/'jɔ:nə/

danh từ
người hay ngáp

Related search result for "yawner"
  • Words pronounced/spelled similarly to "yawner"
    yammer yawner

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.