banana
b\banana


banana

Bananas are a sweet, yellow fruit.

[bə'nɑ:nə]
danh từ
 (thực vật học) cây chuối
 quả chuối
 a hand of bananas
 một nải chuối
 a bunch of bananas
 một buồng chuối
 banana republic
 quốc gia nhỏ bé có nền kinh tế phụ thuộc vào việc xuất khẩu trái cây
 banana skin
 nguyên nhân gây khó khăn lúng túng
 to go bananas
 trở nên điên rồ, giận dữ

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co