Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
overheat
簡易
bone dry
sanction
châm cứu
relevance feedback
potato
mút
disgrace
one-handed
radical
question
incur
contrary
kiếp sau
driblet
hurricane-bird
stay
fit
carfusin
fructify
tour
peripheral
aware
foster
tight
benefit
b\benefit
['benifit]
danh từ
lợi, lợi ích
for special benefit of
...
vì lợi ích riêng của...
the book is of much benefit to me
quyển sách giúp ích tôi rất nhiều
buổi biểu diễn; trận đấu (lấy tiền giúp cho một vận động viên hoặc một hội từ thiện...)
a benefit match
,
performance
,
concert
một cuộc thi đấu, biểu diễn, hoà nhạc gây quỹ
tiền trợ cấp, tiền tuất
death benefit
tiền trợ cấp ma chay
maternity benefit
tiền trợ cấp sinh đẻ
phúc lợi
medical benefit
phúc lợi về y tế
to give somebody the benefit of the doubt
vì còn nghi ngờ nên không buộc tội cho ai
ngoại động từ
giúp ích cho, làm lợi cho
nội động từ
được lợi, lợi dụng
to benefit by something
lợi dụng cái gì
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
welfare
do good
profit
gain
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co