Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brolly




brolly
['brɔli]
danh từ
(từ lóng) ô, dù
(định ngữ) brolly hop sự nhảy dù


/'brɔli/

danh từ
(từ lóng) ô, dù
(định ngữ) brolly hop sự nhảy dù

Related search result for "brolly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.