Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
celery



noun
1. widely cultivated herb with aromatic leaf stalks that are eaten raw or cooked
Syn:
cultivated celery, Apium graveolens dulce
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Part Meronyms:
celery seed
2. stalks eaten raw or cooked or used as seasoning
Hypernyms:
vegetable, veggie, veg
Hyponyms:
pascal celery, Paschal celery
Part Holonyms:
cultivated celery, Apium graveolens dulce
Part Meronyms:
celery stick

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "celery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.