Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cleistogamic




cleistogamic
[,klaistə'gæmik]
tính từ
(thực vật học) thụ tinh hoa ngậm


/,klaistə'gæmik/

tính từ
(thực vật học) thụ tinh hoa ngậm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.