Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
critic




critic
['kritik]
danh từ
nhà phê bình (văn nghệ)
a music/theatre/literary critic
nhà phê bình âm học/sân khấu/văn học
người chỉ trích


/'kritik/

danh từ
nhà phê bình (văn nghệ)
a literary critic nhà phê bình văn học
người chỉ trích

Related search result for "critic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.