Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
crud


noun
1. heavy wet snow that is unsuitable for skiing
Hypernyms:
snow
2. any substance considered disgustingly foul or unpleasant
Syn:
filth, skank
Derivationally related forms:
skanky (for: skank)
Hypernyms:
waste, waste material, waste matter, waste product
3. an ill-defined bodily ailment
- he said he had the crud and needed a doctor
Hypernyms:
disease

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crud"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.