Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disfranchise


verb
deprive of voting rights
Syn:
disenfranchise
Ant:
enfranchise (for: disenfranchise)
Derivationally related forms:
disfranchisement, disenfranchisement (for: disenfranchise)
Hypernyms:
deprive
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

Related search result for "disfranchise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.